science teacher
Định nghĩa
Danh từ: Giáo viên khoa học – người dạy các môn khoa học tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học hoặc khoa học tổng quát. Từ này chỉ một nghề nghiệp cụ thể trong lĩnh vực giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên khoa học đã giải thích thí nghiệm một cách cẩn thận.)
- (Cô ấy đã làm giáo viên khoa học hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a science teacher": làm nghề giáo viên khoa học.
- He dreams of being a science teacher at a high school. (Anh ấy mơ ước trở thành giáo viên khoa học tại một trường trung học.)
- "science teacher training": đào tạo giáo viên khoa học.
- The university offers a program for science teacher training. (Trường đại học cung cấp chương trình đào tạo giáo viên khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Science (danh từ): khoa học.
- Teacher (danh từ): giáo viên.
- Science classroom (danh từ): phòng học khoa học.
- Science lesson (danh từ): bài học khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Instructor in science: người hướng dẫn khoa học.
- Science educator: nhà giáo dục khoa học (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teach science: dạy khoa học.
- She teaches science to middle school students. (Cô ấy dạy khoa học cho học sinh trung học cơ sở.)
- Study under a science teacher: học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên khoa học.
- He studied physics under a renowned science teacher. (Anh ấy học vật lý dưới sự hướng dẫn của một giáo viên khoa học nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- "A science teacher's pet": học sinh được giáo viên khoa học yêu thích nhất (dùng không chính thức, thường mang nghĩa hài hước).
- She is the science teacher's pet because she always answers questions correctly. (Cô ấy là học sinh được giáo viên khoa học yêu thích nhất vì luôn trả lời đúng câu hỏi.)